huyết áp kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo huyết áp: Dụng cụ y tế dùng để đo áp lực của máu lên thành động mạch, thường bao gồm một vòng bít có thể bơm hơi, một đồng hồ đo áp suất và một ống nghe hoặc cảm biến điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ dùng huyết áp kế để kiểm tra chỉ số huyết áp của bệnh nhân.
- Huyết áp kế điện tử rất tiện lợi cho việc tự đo tại nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo dõi bằng huyết áp kế": sử dụng thiết bị này một cách hệ thống để ghi lại các chỉ số theo thời gian.
- Người bệnh tăng huyết áp cần theo dõi bằng huyết áp kế hằng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Máy đo huyết áp: Cách gọi thông dụng khác, đồng nghĩa với "huyết áp kế".
- Huyết áp kế thủy ngân: Loại huyết áp kế cổ điển sử dụng cột thủy ngân để hiển thị áp suất.
- Huyết áp kế đồng hồ: Loại huyết áp kế cơ học sử dụng kim đồng hồ để chỉ số.
- Huyết áp kế điện tử: Loại huyết áp kế tự động hiển thị kết quả số trên màn hình.
Từ đồng nghĩa
- Sphygmomanometer: Tên gọi khoa học/quốc tế của huyết áp kế.
- Máy đo áp huyết: Cách gọi khác, phổ biến trong đời sống.
Thành ngữ liên quan
- Có huyết áp kế trong nhà: Thành ngữ ẩn dụ, thường chỉ việc một gia đình có ý thức chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là cho người cao tuổi.
- Nhà có người già thì nên "có huyết áp kế trong nhà" để tiện theo dõi.